Trong các hệ thống đường ống và thiết bị công nghiệp, đo áp suất là yêu cầu quan trọng để kiểm soát quá trình vận hành. Hai thiết bị thường được sử dụng là cảm biến áp suất điện tử và đồng hồ áp suất cơ.
Mặc dù có cùng mục đích đo áp lực của chất lỏng hoặc khí, hai loại thiết bị này lại khác nhau về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, khả năng truyền tín hiệu và chi phí đầu tư.
Vậy nên lựa chọn cảm biến áp suất điện tử hay đồng hồ áp suất cơ để phù hợp với nhu cầu sử dụng?
Điểm giống nhau giữa hai thiết bị đo áp suất
Cảm biến áp suất điện tử và đồng hồ áp suất cơ đều được thiết kế để xác định giá trị áp suất tại vị trí đo.
Hai thiết bị có thể được sử dụng trong hệ thống cấp nước, khí nén, thủy lực và nhiều dây chuyền sản xuất.
Ngoài ra, cả hai đều có nhiều lựa chọn về dải đo, vật liệu tiếp xúc và kiểu kết nối với đường ống.
Để đảm bảo kết quả chính xác, người dùng cần lựa chọn thiết bị có dải đo phù hợp, lắp đặt đúng kỹ thuật và kiểm tra định kỳ.
Tuy nhiên, chức năng sử dụng trong hệ thống điều khiển của hai thiết bị có sự khác biệt rõ rệt.
>>> Xem thêm: Cảm Biến Áp Suất Điện Tử 4–20mA Và 0–10V Khác Nhau Như Thế Nào?
Sự khác nhau về cấu tạo
Cấu tạo đồng hồ áp suất cơ
Đồng hồ áp suất cơ thường có mặt số, kim chỉ thị, bộ phận đàn hồi, cơ cấu truyền động và vỏ bảo vệ.
Đối với loại sử dụng ống Bourdon, áp suất làm ống đàn hồi biến dạng. Chuyển động này được truyền qua cơ cấu cơ khí đến kim đồng hồ để hiển thị giá trị.
Nhờ cấu tạo tương đối đơn giản, thiết bị không cần nguồn điện bên ngoài trong quá trình hoạt động.
Cấu tạo cảm biến áp suất điện tử
Cảm biến áp suất điện tử gồm phần tử cảm nhận, bộ chuyển đổi tín hiệu, mạch điện tử, vỏ bảo vệ và đầu kết nối.
Khi chịu tác động của áp suất, phần tử nhạy tạo ra sự thay đổi đặc tính điện để mạch xử lý xác định giá trị đo.
Tín hiệu đầu ra có thể là 4–20mA, 0–10V hoặc tín hiệu số, tùy theo model.
Một số cảm biến tích hợp màn hình hiển thị, nhưng nhiều loại chỉ truyền tín hiệu về thiết bị điều khiển.
So sánh nguyên lý hoạt động
Đồng hồ áp suất cơ sử dụng sự biến dạng của phần tử đàn hồi để tạo chuyển động cho kim hiển thị.
Người vận hành cần quan sát trực tiếp giá trị trên mặt đồng hồ.
Trong khi đó, cảm biến áp suất điện tử chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện để truyền đến PLC, biến tần hoặc hệ thống giám sát.
Nhờ vậy, dữ liệu có thể được sử dụng để điều khiển thiết bị và ghi nhận theo thời gian.
Ví dụ, trong hệ thống bơm nước, đồng hồ cơ cho phép kiểm tra áp suất tại vị trí lắp. Cảm biến điện tử có thể truyền tín hiệu về biến tần để điều chỉnh tốc độ bơm.
Đây là sự khác biệt quan trọng nhất khi lựa chọn thiết bị.
Bảng so sánh cảm biến áp suất điện tử và đồng hồ áp suất cơ
Tiêu chíCảm biến áp suất điện tửĐồng hồ áp suất cơNguyên lýChuyển đổi áp suất thành tín hiệu điệnChuyển áp suất thành chuyển động cơ họcHiển thịQua bộ điều khiển hoặc màn hình tích hợpKim chỉ trên mặt sốNguồn điệnThường cần nguồn cấpThông thường không cầnTruyền tín hiệuCóKhông có ở loại cơ thông thườngĐiều khiển tự độngPhù hợpCần thiết bị bổ sungChi phí ban đầuThường cao hơnThường thấp hơnGiám sát từ xaThuận tiệnKhông có sẵnBảo trìKiểm tra tín hiệu, hiệu chuẩnKiểm tra cơ cấu và hiệu chuẩn
Mức độ chính xác thực tế không chỉ phụ thuộc vào việc thiết bị là loại điện tử hay cơ học mà còn phụ thuộc vào cấp chính xác, dải đo và chất lượng thiết kế.
Ưu điểm của cảm biến áp suất điện tử
Điểm nổi bật của cảm biến điện tử là khả năng tích hợp vào hệ thống điều khiển tự động.
Thiết bị cung cấp dữ liệu liên tục, cho phép người vận hành theo dõi áp suất từ xa và thiết lập các chức năng cảnh báo.
Một số model có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với hệ thống đường ống hoặc máy móc có không gian lắp đặt hạn chế.
Ngoài ra, cảm biến có thể kết hợp với PLC để lưu trữ dữ liệu, phân tích biến động và hỗ trợ kiểm soát quy trình sản xuất.
Tuy nhiên, hệ thống cần có nguồn cấp điện và thiết bị nhận tín hiệu tương thích.
Ưu điểm của đồng hồ áp suất cơ
Đồng hồ áp suất cơ có ưu thế về cấu tạo đơn giản, dễ quan sát tại chỗ và không yêu cầu nguồn điện.
Chi phí đầu tư ban đầu của nhiều dòng đồng hồ cơ cũng tương đối thấp.
Thiết bị phù hợp với những vị trí chỉ cần kiểm tra áp suất trực tiếp mà không yêu cầu truyền dữ liệu đến trung tâm.
Trong một số hệ thống, đồng hồ cơ còn được sử dụng để đối chiếu nhanh giá trị hiển thị của cảm biến điện tử.
Nên sử dụng cảm biến áp suất điện tử hay đồng hồ cơ?
Nếu hệ thống chỉ cần kiểm tra áp suất tại đường ống, đồng hồ áp suất cơ thường là lựa chọn kinh tế.
Ngược lại, nếu cần điều khiển bơm, giám sát máy nén khí hoặc kết nối với PLC, cảm biến áp suất điện tử sẽ phù hợp hơn.
Đối với hệ thống quan trọng, có thể sử dụng đồng thời hai thiết bị nhằm phục vụ giám sát tại chỗ và truyền tín hiệu điều khiển.
Người dùng cũng nên xem xét các yêu cầu về độ chính xác, dải đo, môi chất, nhiệt độ và chi phí bảo trì trước khi quyết định.
Mua cảm biến áp suất điện tử chính hãng ở đâu?
Nếu hệ thống cần giám sát áp suất liên tục và kết nối với PLC, bạn nên lựa chọn cảm biến áp suất điện tử có thông số phù hợp.
Thiết Bị Cảm Biến THP cung cấp nhiều dòng cảm biến áp suất công nghiệp, hỗ trợ tư vấn lựa chọn dải đo, tín hiệu và kiểu kết nối theo yêu cầu sử dụng. Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá cảm biến áp suất phù hợp với hệ thống.